сгонять

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

сгонять Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: согнать))

  1. (с места) đuổi. . . đi, xua. . . đi, đuổi, xua.
    согнать муху — đuổi(xua) con ruồi đi, đuổi(xua) ruồi
  2. (удалять) lấy. . . đi, khử. . . đi, loại. . . đi, tẩy. . . đi, tẩy trừ.
    согнать веснушки — tẩy những nốt tàn hương đi
  3. (в одно место) dồn. . . đến, lùa. . . đến, đuổi. . . đến, xua. . . đến, tập trung. . . lại.
    согнать стадо на опушку — dồn(lùa, xua, đuổi) đàn gia súc đến bìa rừng

Tham khảo[sửa]