Bước tới nội dung

седловина

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Danh từ

седловина gc

  1. Chỗ lưng oằn, chỗ đặt yên.
  2. (в горном хребте) địa hình yên ngựa, núi yên ngựa.

Tham khảo