сейчас
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сейчас
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sejčás |
| khoa học | sejčas |
| Anh | seychas |
| Đức | seitschas |
| Việt | xeitrax |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
сейчас
- (теперь) bây giờ, hiện tại, hiện giờ, lúc này, hiện.
- сейчас я занят — bây giờ (lúc này, hiện giờ, hiện) tôi đang bận
- (только что, недавно) vừa mới, vừa.
- он сейчас был здесь — nó vừa [mới] ở đây
- (скоро, немедленно) ngay bây giờ, ngay lập tức, ngay tức thì, ngay tức khắc, ngay.
- сейчас приду — tôi sẽ đến ngay, tôi sẽ về ngay, tôi đến ngay bây giờ
- сейчас же — ngay lập tức, ngay tức thì, ngay tức khắc, ngay bây giờ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сейчас”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)