сигнализация
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сигнализация
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | signalizácija |
| khoa học | signalizacija |
| Anh | signalizatsiya |
| Đức | signalisazija |
| Việt | xignalidatxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]сигнализация gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “сигнализация”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)