ситуация
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ситуация
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | situácija |
| khoa học | situacija |
| Anh | situatsiya |
| Đức | situazija |
| Việt | xituatxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
ситуация gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ситуация”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)