ситуация

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

ситуация gc

  1. Tình thế, tình hình, hoàn cảnh, tình cảnh, tình trạng, tình huống, trạng huống.

Tham khảo[sửa]