скрещивать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của скрещивать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | skréščivat' |
| khoa học | skreščivat' |
| Anh | skreshchivat |
| Đức | skreschtschiwat |
| Việt | xcresivat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
скрещивать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: скрестить)
- (В) chéo, bắt chéo, làm... giao nhau, làm... chéo nhau.
- скрестить рукина груди — chéo tay lên ngực
- скрестить штыки — đặt chéo lưỡi lê, chéo lê
- (В с Т) биол. giao phối, lai giống, phối giống.
- .
- скрестить шпаги — bắt đầu đấu kiếm, bắt đầu đánh nhau, bất đầu cãi nhau
- скрестить взгляды, взоры — hằn học nhìn nhau
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “скрещивать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)