скучный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của скучный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | skúčnyj |
| khoa học | skučnyj |
| Anh | skuchny |
| Đức | skutschny |
| Việt | xcutrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
скучный
- (вызывающий скуку) buồn tẻ, chán ngắt, tẻ ngắt, tẻ
- (о занятии тж. ) chán phè, chán ngấy, nhạt nheo, nhạt phèo.
- скучный разговор — câu chuyện chán phè (chán ngấy, nhạt nhẽo, nhạt phèo, nghe chán chết, chán như cơm nếp nát)
- скучный человек — con người chán phè (chán ngấy)
- (выражающийб, испытывающий скуку) buồn chán, buồn nản
- (унылый) buồn rầu, rầu rĩ, u sầu, u buồn.
- скучное лицо — bộ mặt buồn chán (buồn rầu)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “скучный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)