слабость
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của слабость
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | slábost' |
| khoa học | slabost' |
| Anh | slabost |
| Đức | slabost |
| Việt | xlaboxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
слабость gc
- (Sự) Yếu đuồi, yếu ớt, yếu; (физическая тж) [sự] yếu sức, suy yếu, suy nhược, yếu đau.
- слабость зрения — [sự] suy yếu của thị giác, suy nhược của thị lực
- чуствовать какую-то слабость — thấy trong người mệt mỏi(yếu đuối) thế nào ấy
- чуствовать слабость в ногах — cảm thấy chân yếu đi
- (малодушие) [sự] nhu nhược, bạc nhược, yếu hèn, mềm yếu.
- проявить слабость — bôc lộ sự nhu nhược (bạc nhược, do dự, thiếu cương quyết)
- слабость воли — sự bạc nhược (nhu nhược, yếu hèn, yếu ớt, yếu đuối) của ý chí
- (недочёт, слабое место) nhược điểm, khuyết điểm, sơ đoản, chỗ yếu.
- (к Д) (thông tục) (склонность, расположение) khuynh hướng, sở thích, nhược điểm, chỗ yếu.
- питать слабость к вину — có nhược điểm là thích uống rượu
- театр — - моя слабость — sân khấu là sở thích của tôi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “слабость”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)