слава

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

слава gc

  1. (Sự) Vinh quang, quang vinh, vinh dự, vinh hiển, vinh hoa.
    трудовая слава — vinh dư lao động
  2. (известность) danh tiếng, thanh danh, tiếng tăm, tiếng thơm.
  3. (thông tục)(репутация) tiếng
    пользоваться дурной славаой — mang tiếng xấu, mang tếng
    хорошая слава — tiếng tốt, tiếng thơm, thanh danh
  4. (thông tục)(слухи, толки)tiếng đồn, tin đồn
    ходила слава, что... — có tin đồn (tiếng đồn) rằng..., người ta kháo nhau rằng...
  5. .
    во славау кого-л, чего-л. — vì vinh quang của ai, của cái gì
    одна слава, что... — chỉ được tiếng (mang danh) là... mà thôi
    на славау! — rất tốt, tuyệt trần, tuyệt vời

Tham khảo[sửa]