Bước tới nội dung

сладость

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của сладость
Chữ Latinh
LHQ sládost'
khoa học sladost'
Anh sladost
Đức sladost
Việt xlađoxt
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

сладость gc

  1. Vị ngọt.
  2. (удовольствие, наслаждение) [sự] khoái lạc, lạc thú, thích thú, hoan lạc.
    мн.: — сладостьи — см. — сласти

Tham khảo