смешанный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của смешанный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sméšannyj |
| khoa học | smešannyj |
| Anh | smeshanny |
| Đức | smeschanny |
| Việt | xmesanny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
смешанный
- Hỗn hợp, pha tạp, hỗn tạp, tạp nham, tạp nhạp, pha, tạp, thập cẩm (разг. ).
- чистые и смешанные породы скота — gia súc thuần chủng và tạp chủng, súc vật giống thuần và giống tạp (pha)
- смешанное общество — эк. — công ty hợp doanh
- смешанный лес — rừng hỗn hợp(hỗn giao)
- смешанный брак — этн. — tạp hôn
- смешанное число — мат. — số hỗn tạp
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “смешанный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)