смещение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của смещение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | smeščénije |
| khoa học | smeščenie |
| Anh | smeshcheniye |
| Đức | smeschtschenije |
| Việt | xmeseniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
смещение gt
- (Sự) Chuyển chỗ, di chuyển, chuyển di, chuyển dịch.
- (перен.) (понятий и т. п. ) — [sự] lẫn lộn.
- (с должности) [sự] huyền chức, cách chức, bãi chức, bãi miễn, giáng chức, thuyên chuyển.
- радио — [độ, sự] dịch chuyển, dời; эл. — [độ] điện dịch, thế hiệu dịch, điện áp dịch, thiên áp
- геол. — [sự] dịch chuyển, di chuyển, xê dịch, chuyển vị
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “смещение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)