Bước tới nội dung

снаряд

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của снаряд
Chữ Latinh
LHQ snarjád
khoa học snarjad
Anh snaryad
Đức snarjad
Việt xnariađ
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

снаряд gđ

  1. (техническое устройство) máy, dụng cụ, thiết bị.
    буровой снаряд — máy khoan, thiết bị khoan
  2. (Спорт.) Dụng cụ.
    упражнение на снарядах — những bài tập trên dụng cụ
  3. (Воен.) [viên] đạn
  4. (артиллерийский тж. ) — [viên] đạn đại bác, đạn pháo; trái phá.
    разрывы снарядов — những tiếng nổ của đạn đại bác, [những viên] đại bác nổ vang

Tham khảo