снаряд
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của снаряд
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | snarjád |
| khoa học | snarjad |
| Anh | snaryad |
| Đức | snarjad |
| Việt | xnariađ |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
снаряд gđ
- (техническое устройство) máy, dụng cụ, thiết bị.
- буровой снаряд — máy khoan, thiết bị khoan
- (спорт.) Dụng cụ.
- упражнение на снарядах — những bài tập trên dụng cụ
- (воен.) [viên] đạn
- (артиллерийский тж. ) — [viên] đạn đại bác, đạn pháo; trái phá.
- разрывы снарядов — những tiếng nổ của đạn đại bác, [những viên] đại bác nổ vang
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “снаряд”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)