соблюдать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

соблюдать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: соблюсти) ‚(В)

  1. Tuân thủ, tuân theo, giữ đúng, nghiêm thủ, giữ gìn; (выполнять) thi hành đúng, chấp hành đúng, tuân hành.
    соблюдать закон — tuân thủ (tuân theo, chấp hành đúng, thi hành đúng) pháp luật
    соблюдать очередь — giữ đúng (theo đúng, tuân theo) trình tự
    соблюдать порядок — giữ đúng (giữ gìn, theo đúng) trật tự
    строго соблюдать правила — nghiêm thủ (tuân thủ nghiêm chỉnh, thi hành đúng) quy tắc
    соблюдать экономию — thực hành tiết kiệm, theo đúng chế độ tiết kiệm

Tham khảo[sửa]