собственный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của собственный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sóbstvennyj |
| khoa học | sobstvennyj |
| Anh | sobstvenny |
| Đức | sobstwenny |
| Việt | xobxtvenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
собственный
- (являюшийся чьей-л. собственностью) [của] riêng, tư, hữu.
- собственный дом — nhà riêng, nhà tư
- собственный автомобиль — [xe] ô tô tư, ô tô riêng
- (свой) [của] mình, riêng, chính mình; tự có.
- справиться собственныйыми силами — tự sức mình làm lấy, tự lực làm lấy, tự lực cánh sinh
- чувство собственного достоинства — lòng tự trọng, lòng tụ tôn
- по собственныйому желанию — theo ý muốn của mình, theo nguyện vọng riêng
- (буквальный) đúng, đen.
- в собственныйом смысле — theo nghĩa đen, theo nghĩa hẹp
- собственный корреспондент — phóng viên riêng, phóng viên đặc biệt, đặc phái viênm phóng viên thường trú
- имя собственное — грам. — danh từ riêng
- жить на собственныйый счёт — sống tự lập, sống bằng tiền của mình
- собственныйой персоной — đích thân, tự mình, bản thân, tự thân hành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “собственный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)