созерцать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của созерцать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sozercát' |
| khoa học | sozercat' |
| Anh | sozertsat |
| Đức | soserzat |
| Việt | xodertxat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
созерцать Thể chưa hoàn thành ((В))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “созерцать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)