соображение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của соображение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | soobražénije |
| khoa học | soobraženie |
| Anh | soobrazheniye |
| Đức | soobraschenije |
| Việt | xoobragieniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
соображение gt
- (способность понимать) [khả năng, sự] lĩnh hội, thu nhận, hiểu thấu, hiểu rõ.
- (мнение, суждение) ý kiến, kiến giải, lý lẽ.
- высказать свои соображениея — nói lên những ý kiến của mình
- обыкн. мн.: — соображениея — (планы, расчёты) — dự kiến, [sự] suy tính, tính toán, cân nhắc, đắn đo; (причина) lý do, nguyên nhân
- принять в соображение — cân nhắc (tính toán, chú ý) đến
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “соображение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)