Bước tới nội dung

сообразить

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của сообразить
Chữ Latinh
LHQ soobrazít'
khoa học soobrazit'
Anh soobrazit
Đức soobrasit
Việt xoobradit
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

сообразить chưa hoàn thành

  1. (понять) hiểu, hiểu ra
  2. (догадаться) đoán ra
  3. (придумать) nghĩ ra
  4. (решить) quyết định
  5. (рассудить) suy tính, suy nghĩ, cân nhắc.
    он быстро сообразитьил, что... — nó nhanh chóng hiểu ra rằng...

Tham khảo