сообщение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сообщение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | soobščénije |
| khoa học | soobščenie |
| Anh | soobshcheniye |
| Đức | soobschtschenije |
| Việt | xoobseniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
сообщение gt
- (Sự) Thông báo, báo tin; (известие) [bản] tin, thông tin; (официальное) [bản] thông báo, thông tri, công bố, công báo.
- по сообщению, согласно сообщению — theo tin, theo thông báo
- (связь) [sự] giao thông, liên lạc.
- пути сообщения — giao thông [liên lạc]
- железнодорожное сообщение — [sự] giao thông đường sắt
- телеграфное сообщение — [sự] liên lạc bằng điện báo, điện báo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сообщение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)