сорокалетие
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сорокалетие
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sorokalétije |
| khoa học | sorokaletie |
| Anh | sorokaletiye |
| Đức | sorokaletije |
| Việt | xorocaletiie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
сорокалетие gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сорокалетие”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)