Bước tới nội dung

союз

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

[sửa]

союз

  1. (единение) [sự, khối] liên minh, đồng minh.
    союз рабочих и крестьян — [khối] liên minh công nông
    братский союз народов — [khối] liên minh anh em của các dân tộc, đồng minh hữu ái của các dân tộc
  2. (дипломатический и т. п. ) [sự, khối] đồng minh, liên minh, liên hiệp.
    заключить союз — ký kết đồng minh, giao kết liên minh
  3. (государственное объединение) liên bang.
    Союз Советских Социалистических Республик — Liên bang Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô-viết; Liên-xô (сорк.)
  4. (общественная организация) hội, đoàn, liên đoàn, hội liên hiệp, hiệp hội.
    союз писателей — hội nhà văn
  5. (грам.) Liên từ.
    Дом Союзов — Câu lạc bộ Công đoàn, Nhà Công đoàn

Tham khảo

[sửa]