специальность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của специальность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | speciál'nost' |
| khoa học | special'nost' |
| Anh | spetsialnost |
| Đức | spezialnost |
| Việt | xpetxialnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
специальность gc
- (отрасль) ngành chuyên môn, chuyên ngành, chuyên khoa
- (профессия) nghề chuyên môn, chuyên nghiệp, nghề nghệp, nghề.
- работать не по специальности — làm việc không theo nghề, [chuyên môn]
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “специальность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)