спорщик
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của спорщик | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | spórščik |
| khoa học | sporščik |
| Anh | sporshchik |
| Đức | sporschtschik |
| Việt | xporsic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
спорщик gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “спорщик”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)