сразу
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сразу
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | srázu |
| khoa học | srazu |
| Anh | srazu |
| Đức | srasu |
| Việt | xradu |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
сразу
- (немедленно) ngay, liền, [ngay] lập tức, [ngay] tức khắc, [ngay] tức thì.
- он сразу сделал — nó làm ngay (liền, ngay lập tức, ngay tức khắc, ngay tức thì), nó lập tức (tức thì, tức khắc, tức tốc) làm ngay
- (рядом) ngay, bên cạnh.
- наш лагерь сразу за речкой — trại của chung tôi ở ngay bên kia sông
- (в один приём) ngay, ngay một lúc, liền một mạch.
- (одновременно) cùng một lúc, đồng thời.
- все сразу — mọi người cùng một lúc
- говорите не все сразу! — các anh đừng nói cùng một lúc như thế!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сразу”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)