старший
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của старший
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | stáršij |
| khoa học | staršij |
| Anh | starshi |
| Đức | starschi |
| Việt | xtarsi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
старший
- (по возрасту) lớn tuổi hơn
- (из всех братьев, сестёр) cả
- (о детях тж. ) trưởng.
- старший брат — anh, anh cả
- старшая сестра — chị, chị cả
- старший сын — con trai cả, con trai trưởng, trưởng nam
- (по положению) trưởng, thượng, cấp trên.
- старшая медицинская сестра — nữ y tá trưởng, hộ sĩ trưởng
- старший офицер — thượng sĩ quan
- старший лейтенант — thượng úy
- (близкий к концу обучения) trên, sắp ra trường.
- старшие классы, курсы — những lớp trên, những lớp sắp ra trường
- в знач. сущ. м. — (начальник) thủ trưởng, trưởng
- кто здесь старший? — ở đây ai là thủ trưởng
- в знач. сущ. мн.: — старшие — (взрослые) những người lớn tuổi, những người nhiều tuổi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “старший”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)