Bước tới nội dung

странник

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của странник
Chữ Latinh
LHQ stránnik
khoa học strannik
Anh strannik
Đức strannik
Việt xtrannic
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

странник gđ

  1. Người chu du, khách lãng du, khách du phương, người du lịch, người bôn ba đây đó.
  2. (Уст.) Người hành hương.

Tham khảo