стремление
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của стремление
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | stremlénije |
| khoa học | stremlenie |
| Anh | stremleniye |
| Đức | stremlenije |
| Việt | xtremleniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
стремление gt
- (к Д) [sự, lòng] vươn tới, hướng tới, khao khát, mong muốn, ước mong; ái lực.
- в своём стремлениеи к... — khi mong muốn..., khi khao khát...
- стремление к счастью — lòng khao khát, hạnh phúc, sự vươn tới hạnh phúc
- мн.: — стремлениея — (помыслы, желания) — [nỗi niềm] khát vọng, ước vọng, ước mơ, hoài bão, kỳ vọng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “стремление”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)