строго
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của строго
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | strógo |
| khoa học | strogo |
| Anh | strogo |
| Đức | strogo |
| Việt | xtrogo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
строго
- (сурово) [một іcách] nghiêm khắc, nghiêm nghị, nghiêm ngặt, ngặt nghèo, nghiêm.
- строго наказать ког</u>о-л. — nghiêm nghị (trừng trị nghiêm khắc, nghiêm khắc trừng trị, nghiêm trừng) ai
- строго поговорить с кем-л. — nghiêm nghị nói chuyện (nói chuyện nghiêm nghị) với ai
- строго обращаться с кем-л. — đối xử nghiêm khắc (nghiêm ngặt, khắt khe, ngặt nghèo, nghiệt ngã) với ai
- (точно) [một cách] nghiêm ngặt, nghiêm chỉnh, nghiêm cẩn, chặt chẽ, gắt gao.
- строго выдержанный стиль — phong cách nhất quán chặt chẽ, kiểu cách được nghiêm ngặt tuân theo, kiểu thức được nghiêm thủ
- (классически правильно) [một cách] giản dị, đơn giản, đứng đắn, nghiêm trang.
- строго одеваться — ăn mặc giản dị (đứng đắn)
- строго воспрешается — nghiêm cấm, cấm ngặt
- строго говоря — nói đúng ra [thì]..., nói thật ra [thì]..., nói chính xác [thì]...
- строго-настрого — hết sức nghiêm ngặt, vô cùng nghiêm ngặt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “строго”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)