стягиваться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của стягиваться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | stjágivat'sja |
| khoa học | stjagivat'sja |
| Anh | styagivatsya |
| Đức | stjagiwatsja |
| Việt | xtiaghivatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
стягиваться Hoàn thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “стягиваться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)