Bước tới nội dung

субстрат

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của субстрат
Chữ Latinh
LHQ substrát
khoa học substrat
Anh substrat
Đức substrat
Việt xubxtrat
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

субстрат gđ

  1. Nền, nền móng, chất nền, cơ chất, tầng nền.
  2. (Филос.) Cơ chất, bản thể, cơ tằng.

Tham khảo