Bước tới nội dung

суета

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

[sửa]

{{rus-noun-f-1b|root=сует}} суета gc

  1. (Sự, cảnh) Bận rộn, lăng xăng, bận tíu tít, chạy ngược chạy xuôi.
    поднялась суета — bận rối lên, cảnh chạy ngược chạy xuôi rộn lên
  2. .
    суета сует — [sự, điều] hư vô, hư không, hư ảo, sắc sắc không không

Tham khảo

[sửa]