сумма
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сумма
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | súmma |
| khoa học | summa |
| Anh | summa |
| Đức | summa |
| Việt | xumma |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]сумма gc
- (мат.) Tổng số, tổng.
- сумма трёх чисел — tổng của ba số
- в сумме — tổng cộng
- составлять в сумме... — tổng cộng tất cả là..., gồm tất cả là...
- (перен.) (совокупность чего-л. ) — toàn bộ.
- сумма впечатлений — toàn bộ cảm tưởng
- вся сумма человеческих знаний — toàn bộ kiến thức của loài người
- (количество денег) số tiền, món tiền, khoản tiền.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “сумма”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)