суммарный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của суммарный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | summárnyj |
| khoa học | summarnyj |
| Anh | summarny |
| Đức | summarny |
| Việt | xummarny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
суммарный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “суммарный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)