существенный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của существенный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | suščéstvennyj |
| khoa học | suščestvennyj |
| Anh | sushchestvenny |
| Đức | suschtschestwenny |
| Việt | xusextvenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
существенный
- Căn bản, cơ bản, chính yếu, cốt yếu, chủ yếu; (важный) quan trọng, trọng yếu, hệ trọng, đáng kể.
- существенные изменения — những sự thay đổi cơ bản (căn bản, quan trọng, đáng kể)
- существенное значение — ý nghĩa căn bản (cơ bản, chủ yếu, quan trọng), tầm quan trọng đáng kể (to lớn, căn bản, cơ bản)
- нет существенныйой разницы — không có sự khác biệt quan trọng, không có sự khác biệt đáng kể
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “существенный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)