Bước tới nội dung

существенный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của существенный
Chữ Latinh
LHQ suščéstvennyj
khoa học suščestvennyj
Anh sushchestvenny
Đức suschtschestwenny
Việt xusextvenny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

существенный

  1. Căn bản, cơ bản, chính yếu, cốt yếu, chủ yếu; (важный) quan trọng, trọng yếu, hệ trọng, đáng kể.
    существенные изменения — những sự thay đổi cơ bản (căn bản, quan trọng, đáng kể)
    существенное значение — ý nghĩa căn bản (cơ bản, chủ yếu, quan trọng), tầm quan trọng đáng kể (to lớn, căn bản, cơ bản)
    нет существенныйой разницы — không có sự khác biệt quan trọng, không có sự khác biệt đáng kể

Tham khảo