сущность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сущность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | súščnost' |
| khoa học | suščnost' |
| Anh | sushchnost |
| Đức | suschtschnost |
| Việt | xusnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
сущность gc
- Bản chất, thực chất, bản thể, cốt tử, nội dung cơ bản.
- сущность произведения — thực chất của tác phẩm
- классовая сущность — bản chất gia cấp
- по самой своей сущности — theo bản chất của nó
- в сущности — [говоря] в знач. вводн. сл. — thực ra, thật ra, thực tế thì, nói đúng ra, của đáng tội
- он, в сущности, не злой человек — thật ra thì (của đáng tội, thực ra) nó không phải là người ác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сущность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)