сюжет
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сюжет
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sjužét |
| khoa học | sjužet |
| Anh | syuzhet |
| Đức | sjuschet |
| Việt | xiugiet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
сюжет gđ
- Cốt truyện, cốt chuyện, câu chuyện.
- увлекательный сюжет — cốt truyện hấp dẫn
- развитие сюжета — [sự] tiến triển của câu chuyện
- (thông tục) (тема) đề tài, đầu đề, đề mục.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сюжет”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)