тематический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của тематический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tematíčeskij |
| khoa học | tematičeskij |
| Anh | tematicheski |
| Đức | tematitscheski |
| Việt | tematitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
тематический
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “тематический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)