Bước tới nội dung

теснина

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của теснина
Chữ Latinh
LHQ tesnína
khoa học tesnina
Anh tesnina
Đức tesnina
Việt texnina
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

теснина gc

  1. Lũng hẹp, thung lũng hẹp; (узкий проход) đường hẻm, ải đạo, ải.

Tham khảo