тир

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

тир

  1. (Nhà) Tập bắn, phòng [tập] bắn, nhà (phòng) bắn bia.

Tham khảo[sửa]