толковать
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của толковать | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tolkovát' |
| khoa học | tolkovat' |
| Anh | tolkovat |
| Đức | tolkowat |
| Việt | tolcovat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
толковать chưa hoàn thành
- (В) (истолковывать) giải thích, lý giải, phân tích, bình luận, bàn luận.
- неправильно, ложно толковать что-л. — giải thích (lý giải, phân tích, bàn luận) sai điều gì
- (В Д) (объяснять) giải thích, giải nghĩa.
- (thông tục) (разговаривать) nói chuyện, chuyện trò, trò chuyện, bàn luận, nói
- что тут много толковать! — điều này thì chẳng phải nói nhiều làm chi!
- .
- что и толковать — đúng thế, cố nhiên rồi, còn phải nói gì nữa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “толковать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)