трансляция
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của трансляция
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | transljácija |
| khoa học | transljacija |
| Anh | translyatsiya |
| Đức | transljazija |
| Việt | tranxliatxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]трансляция gc
- (Sự) Chuyển tiếp, chuyển phát, tiếp âm, truyền lại, truyền thanh, truyền hình.
- трансляция футбольного матча со стадиона — sự truyền lại (truyền thanh, truyền hình) trận đấu bóng từ sân vận động
- (thông tục) (передача) [buổi] truyền lại, truyền thanh, truyền hình.
- слушать трансляцияю — nghe truyền thanh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “трансляция”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)