Bước tới nội dung

тройка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

[sửa]

тройка gc

  1. (цифра) [con] số ba
  2. (игральная карта) [con] ba
  3. (отметка) điểm ba, ba điểm.
    получить тройкау по истории — được điểm ba (ba điểm) về lịch sử
  4. (лошадей) ba ngựa, tam
  5. (экипаж) [cỗ] xe tam , xe ba ngựa.
  6. (костюм) bộ quần áo, bộ y phục, bộ còm-lê (gồm ba thứ: quần hay váy, áo và ghilê).

Tham khảo

[sửa]