трясти
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của трясти
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | trjastí |
| khoa học | trjasti |
| Anh | tryasti |
| Đức | trjasti |
| Việt | triaxti |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
трясти h.thành (,(В, Т))
- Lay, lắc, rung, giũ, xóc, lay động.
- трясти дерево — rung cây, lay cây
- трясти кому-л. руку — lắc tay ai
- трясти ковры — giũ [các tấm] thảm
- трясти головой — lắc đầu, rung đầu
- (при езде) xóc, lắc.
- безл. — (вызывать дрожь) — run cầm cập, run như cầy sấy, run
- его трястиёт от холода — nó run cầm cập vì lạnh, no lạnh run cầm cập
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “трясти”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)