туалет

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

туалет

  1. (Sự) Rửa ráy, chải chuốt, trang điểm, ăn mặc.
    утренний туалет — sự rửa ráy, (trang điểm) buổi sáng, vệ sinh buổi sáng
  2. (наряд) y phục, phục trang, trang phục, phục sức, quần áo.
  3. (столик) [cái, chiếc] bàn trang điểm, bàn trang sức.
  4. (уборная) [cái] phòng , buồng , nhà xí, buồng vệ sinh.
    мужской туалет — phòng xí nam

Tham khảo[sửa]