туалет
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của туалет
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tualét |
| khoa học | tualet |
| Anh | tualet |
| Đức | tualet |
| Việt | tualet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
туалет gđ
- (Sự) Rửa ráy, chải chuốt, trang điểm, ăn mặc.
- утренний туалет — sự rửa ráy, (trang điểm) buổi sáng, vệ sinh buổi sáng
- (наряд) y phục, phục trang, trang phục, phục sức, quần áo.
- (столик) [cái, chiếc] bàn trang điểm, bàn trang sức.
- (уборная) [cái] phòng xí, buồng xí, nhà xí, buồng vệ sinh.
- мужской туалет — phòng xí nam
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “туалет”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)