Bước tới nội dung

убывать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Động từ

убывать chưa h.thành (h.thành: убыть)

  1. (уменьшаться) giảm sút, giảm xuống, giảm bớt, rút bớt, giảm
  2. (о воде) hạ xuống, rút, hạ, rặc, xuống
  3. (о луне) khuyết dần, khuyết.

Tham khảo