угроза

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

угроза gc

  1. (Sự) Đe dọa, dọa dẫm, dọa nạt, giậm dọa, hăm dọa, đe nẹt, nạt nộ, đe loi, dọa, trộ, đe, uy hiếp.
  2. (опасность) [mối] nguy cơ, đe dọa, nguy hiểm, hiểm họa.
    поставить что-л. под угрозу — gây nguy hiểm cho cái gì
    угроза войны — nguy cơ chiến tranh

Tham khảo[sửa]