уклон
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của уклон
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | uklón |
| khoa học | uklon |
| Anh | uklon |
| Đức | uklon |
| Việt | uclon |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
уклон gđ
- Dốc, triền, [độ] dốc, nghiêng.
- идти под уклон — đi xuống dốc
- (полит.) Khuynh hướng lệch lạc, thiên hướng, khuynh hướng, [sự] sai lệch, đi chệch.
- правый уклон — hữu khuynh, khuynh hữu
- (перен.) (направленность) khuynh hướng, hướng chuyên môn.
- с техническом уклоном — [có hướng] chuyên môn về kỹ thuật
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “уклон”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)