укреплять
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của укреплять
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ukreplját' |
| khoa học | ukrepljat' |
| Anh | ukreplyat |
| Đức | ukrepljat |
| Việt | ucrepliat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
укреплять Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: укрепить) ‚(В)
- (делать более прочным) làm... vững chắc, gia cố, củng cố
- (тж. перен. ) (усиливать) tăng cường.
- (делать более выносливать) tẩm bổ, bồi bổ, bồi dưỡng.
- укреплять здоровье — bồi bổ (bồi dưỡng) sức khỏe
- (поддерживать морально) nâng cao tinh thần, làm phấn... khởi.
- (делать более мощнымб сильным) củng cố, kiện toàn, tăng cường [lực lượng].
- воен. — củng cố [vị trí], củng cố, [trận địa] bố phòng, thiết lập công sự
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “укреплять”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)