усиленный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của усиленный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | usílennyj |
| khoa học | usilennyj |
| Anh | usilenny |
| Đức | usilenny |
| Việt | uxilenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
усиленный
- Mạnh hơn, căng thẳng hơn, được tăng lên, được tăng cường.
- усиленное питание — [chế độ, sự] ăn tẩm bổ, ăn bồi dưỡng
- усиленная работа — công việc căng thẳng hơn
- (неотступный) bền bỉ, kiên trì, kiên tâm.
- усиленные просьбы — lời yêu cầu nằn nì (khẩn khoản, nằng nặc)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “усиленный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)