ускоренный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ускоренный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | uskórennyj |
| khoa học | uskorennyj |
| Anh | uskorenny |
| Đức | uskorenny |
| Việt | uxcorenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
ускоренный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ускоренный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)